ngất nga ngất ngưởng

  1. xem ngất ngưởng (láy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngất nga ngất ngưởng"

ngất nga ngất ngưởng
Một chú hề đi ngất nga ngất ngưởng trên dây.